Lọc
Ngô Chí Hùng
Các tên khác:
吳景才,
B哥,
大佬B
Giới tính:
Nam
Ngày sinh:
25 thg 12, 1953
Nơi sinh:
Hong Kong, British Crown Colony
Các bộ phim Ngô Chí Hùng tham gia
2016
0.0
四平青年之浩哥大战古惑仔
2009
6.3
Kim Bình Mai 2: Nô Lệ Tình Yêu
2008
5.7
Kim Bình Mai
2000
0.0
街女
2001
4.1
不死情謎
1996
6.5
Người trong giang hồ I
2001
4.0
我的野蠻同學
2021
0.0
功夫硬汉
1987
7.0
Ngục Tù Phong Vân
2001
6.9
買兇拍人
2009
5.4
Nhà Tù Vượng Giác
2016
0.0
四平青年3偷天换日
2012
8.0
宝马狂想曲
1991
5.7
Ma Quỷ Xâm Nhập Xã Hội Đen
1993
6.4
Lồng Đèn Da Người
1996
9.0
飛虎雄心2傲氣比天高
1998
5.3
濠江風雲
2009
5.2
Kim Tiền Đế Quốc
1989
6.6
福星闖江湖
1999
6.7
Hội Tam Hiệp
2017
0.0
我們的6E班
1998
6.5
Phong Vân: Hùng Bá Thiên Hạ
1998
5.0
Bậc Thầy Chơi Khăm
2000
0.0
手機凶靈
1996
3.1
人細鬼大之三個Handsup的少年
1992
0.0
何日金再來
1997
6.9
精裝難兄難弟
2010
5.9
Tiền Chuộc Đen
1991
6.2
Nơi Không Thể Trở Lại
1994
6.0
新邊緣人
2000
5.3
BadBoy特攻
2010
6.9
李小龍
2000
6.1
Sơn Kê Cố Sự
2004
0.0
新一代接班人之殺戮江湖
2011
6.6
奪命金
1998
0.0
想見妳
2001
0.0
敵對
2012
0.0
瘦身魔方之美丽不瘦
2008
4.6
Vợ Tôi Là Vua Cờ Bạc
1998
0.0
行運秘笈
1998
5.7
Kinh Thiên Đại Tặc Vương
2001
6.2
知法犯法
2016
0.0
杠上开花
2013
5.9
Thân Phận Đặc Biệt
2017
0.0
古惑往事之龙虎斗
2018
0.0
暴走留校生
2012
6.0
给野兽献花
1997
6.2
黑獄斷腸歌之砌生豬肉
2020
5.2
天堂的张望
1998
6.7
Long Tại Giang Hồ
2000
4.5
Xã Hội Đen.com
2001
5.8
正将
1999
5.3
生人勿近之問米
2017
0.0
变身·爱
2017
1.0
江湖之社团风暴
1989
7.3
Hàn Băng Kỳ Hiệp
1999
6.4
Long Tại Biên Duyên
1998
4.9
Âm Dương Lộ 3
2003
2.0
江湖篇之大佬
2014
6.2
Gangster Thời Đại
1998
6.3
Người trong giang hồ V: Long Tranh Hổ Đấu
1997
5.2
Âm Dương Lộ
1991
6.8
Ngục Tù Phong Vân 2
2015
6.0
壹獄壹世界:高登闊少踎監日記
1998
5.7
Hồng Hưng Thập Tam Muội
1996
7.1
Hồng Hưng Tử: Giang Hồ Đại Phong Bạo
2017
1.0
美女侦探团之赤裸狂花
1996
5.9
Thần Bài 3: Thiếu Niên Thần Bài
1999
5.8
Dạ Xoa
2014
5.6
屍城
1995
5.0
Câu Chuyện Phố Chùa
1998
6.0
風流3壯士
1997
6.1
Người trong giang hồ IV: Chiến Vô Bất Thắng
1996
6.4
Người trong giang hồ III: Một Tay Che Trời
1998
5.8
Người trong giang hồ: Thiếu niên Hạo Nam
1999
5.9
Bịp Vương Thượng Hải
1999
5.9
Trung Hoa Anh Hùng
2000
5.8
Quyết Chiến Trên Đỉnh Tử Cấm Thành
2007
4.0
美女食神
1994
2.2
香港淪陷
1995
6.2
Cặp Đôi Huyền Thoại
1996
5.0
港督最後一個保鑣
2016
4.0
Đổ Thành Phong Vân III
2000
5.0
陰陽路柒之撞到正
1997
5.1
Âm Dương Lộ 2
1999
5.8
陰陽路六之凶周刊
1999
4.5
Âm Dương Lộ 5
2003
6.0
陰陽路十八之鬼上身
1993
5.0
水滸笑傳
2001
3.6
Lão Phu Tử (Chú Thoòng)
2016
7.2
Thụ Đại Chiêu Phong
1988
7.2
Trường Học Côn Đồ
2017
6.2
西謊極落: 太爆‧太子‧太空艙
1999
4.3
Rạp Hát Ma
2000
4.1
生化特警之丧尸任务
1999
4.8
監獄風雲之少年犯
2000
0.0
我在監獄的日子
1998
6.0
Vua Bịp
1996
6.8
金榜題名
2001
4.0
Anh Hùng Thành Phố
1998
7.0
Sát Thủ Bá Vương
1997
6.7
高度戒備
2019
4.0
Hắc Bang Chuyển Nghề
1989
6.8
Đồng Hành Thiên Nhai
2001
0.0
少年鎗黨
2003
0.0
江湖篇之金牌打手
1997
6.0
猛鬼卡拉OK
2017
5.8
Nghịch Lộ
1998
6.0
失業特工隊
1990
0.0
勇闖天下
1999
4.3
新家法
2002
6.9
Tân Trát Sư Muội
1997
5.5
奪舍
1997
7.3
Hong Kong Night Club
2010
0.0
绝命岛
2025
7.0
曾經擁有
2017
0.0
黑白無間
2019
0.0
对号入座
2017
0.0
友情岁月2之只手遮天
2018
0.0
钱途无量
2016
0.0
歡天喜地開心鬼
2016
0.0
友情岁月
2016
0.0
血狼女
2014
3.8
Fist of the Dragon
2025
6.5
水饺皇后
Trang chủ
Phim lẻ
Phim bộ
18+